porcupine provision

porcupine provision

A company's board of directors activated a porcupine provision to protect the firm.

Định nghĩa

Danh từ: - Biện pháp phòng thủ của công ty: "porcupine provision" một điều khoản hoặc biện pháp được một tập đoàn thực hiện nhằm ngăn chặn các nỗ lực thâu tóm không mong muốn từ bên ngoài. Thuật ngữ này ám chỉ việc công ty "tự làm mình khó nuốt" như một con nhím (porcupine), khiến cho việc thâu tóm trở nên tốn kém hoặc khó khăn cho bên mua lại.

dụ sử dụng
  • The company's porcupine provision made it nearly impossible for the hostile bidder to acquire it.
    (Điều khoản phòng thủ của công ty khiến cho bên đấu giá thù địch gần như không thể thâu tóm được .)

  • Many corporations adopt a porcupine provision to protect themselves from unwanted takeovers.
    (Nhiều tập đoàn áp dụng biện pháp phòng thủ để tự bảo vệ khỏi các cuộc thâu tóm không mong muốn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trigger a porcupine provision": kích hoạt điều khoản phòng thủ.

    • If an investor acquires more than 15% of shares, the porcupine provision is automatically triggered.
      (Nếu một nhà đầu mua lại hơn 15% cổ phần, điều khoản phòng thủ sẽ tự động được kích hoạt.)
  • "porcupine provision as a poison pill": biện pháp phòng thủ như một "viên thuốc độc", một dạng phổ biến của porcupine provision.

    • The porcupine provision functioned as a poison pill, diluting the acquirer's stake.
      (Biện pháp phòng thủ hoạt động như một viên thuốc độc, làm loãng cổ phần của bên mua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Poison pill (n): viên thuốc độcmột dạng điều khoản phòng thủ tương tự, thường được sử dụng thay thế cho "porcupine provision".

    • The company's poison pill effectively blocked the takeover.
      (Viên thuốc độc của công ty đã ngăn chặn hiệu quả cuộc thâu tóm.)
  • Shark repellent (n): chất xua đuổi cá mậpmột thuật ngữ khác chỉ các biện pháp phòng thủ trong thâu tóm doanh nghiệp.

    • Shark repellent provisions are common in corporate charters.
      (Các điều khoản xua đuổi cá mập thường trong điều lệ công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Defensive measure: biện pháp phòng thủ.
  • Anti-takeover provision: điều khoản chống thâu tóm.
  • Takeover defense: phòng thủ thâu tóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To fend off: chống lại, ngăn chặn.

    • The porcupine provision helped the company fend off the hostile takeover.
      (Điều khoản phòng thủ đã giúp công ty chống lại cuộc thâu tóm thù địch.)
  • To ward off: xua đuổi, tránh .

    • Porcupine provisions are designed to ward off unwanted acquirers.
      (Các điều khoản phòng thủ được thiết kế để xua đuổi những bên mua lại không mong muốn.)
Thành ngữ liên quan
  • To make oneself a porcupine: tự làm mình khó nuốt, giống như con nhím.
    • By implementing a porcupine provision, the company made itself a porcupine to potential acquirers.
      (Bằng cách thực hiện một điều khoản phòng thủ, công ty đã tự làm mình khó nuốt đối với các bên mua lại tiềm năng.)